Trong làn sóng chuyển đổi mạnh mẽ sang nền kinh tế bền vững, ngành ngân hàng đóng vai trò then chốt như huyết mạch của dòng chảy tài chính.
Để duy trì vị thế và trách nhiệm của mình, các tổ chức tài chính không thể đứng ngoài cuộc mà cần chủ động tiên phong nắm bắt xu hướng tài chính xanh.
Một trong những bước đi nền tảng để hiện thực hóa cam kết phát triển bền vững chính là triển khai quy trình kiểm kê khí nhà kính (KNK)
Hãy cùng Viện Đào tạo IBS tìm hiểu chi tiết về quy trình kiểm kê khí nhà kính trong ngành ngân hàng thông qua bài viết dưới đây
Vì sao ngành ngân hàng cần kiểm kê khí nhà kính?
Không như các ngành sản xuất trực tiếp thải ra CO₂ từ các hoạt động như vận hành lò hơi hay phương tiện vận tải, phát thải của ngành ngân hàng chủ yếu đến từ hai nguồn chính:
- Hoạt động vận hành nội bộ: Đây là những phát thải trực tiếp từ việc vận hành hàng ngày của ngân hàng, bao gồm tiêu thụ điện năng cho văn phòng, hệ thống máy chủ, điều hòa nhiệt độ, các hoạt động đi lại công tác hay in ấn giấy tờ.
- Danh mục đầu tư và tín dụng: Đây là nguồn phát thải gián tiếp nhưng có tác động lớn nhất. Khi ngân hàng cấp vốn, tài trợ hoặc đầu tư vào các dự án, doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch, cơ sở hạ tầng carbon cao, họ cũng gián tiếp “mang theo” lượng phát thải đó vào sổ sách của mình.

Chính vì đặc thù này, các tổ chức quốc tế hàng đầu như GHG Protocol, PCAF (Partnership for Carbon Accounting Financials) và TCFD (Lực lượng đặc nhiệm công bố thông tin tài chính liên quan khí hậu) đã và đang phát triển các hướng dẫn, khung tiêu chuẩn cụ thể để kiểm kê phát thải khí nhà kính, phù hợp với bản chất và quy mô của ngành tài chính.
Điều này khẳng định sự cần thiết và tầm quan trọng của việc kiểm kê KNK đối với các ngân hàng trong bối cảnh hiện nay.
Phân loại phát thải khí nhà kính trong ngành ngân hàng theo Scope
Trước khi đi sâu vào quy trình kiểm kê khí nhà kính trong ngành ngân hàng, điều cần thiết là phải hiểu rõ cách phân loại các nguồn phát thải theo ba phạm vi chính (Scope), nhằm đảm bảo quá trình đo lường và báo cáo được thực hiện đầy đủ và chuẩn xác:
- Scope 1 – Phát thải trực tiếp: Gồm các khí nhà kính phát sinh từ những tài sản do ngân hàng sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp, như xe công vụ, máy phát điện chạy diesel tại trụ sở chính hoặc chi nhánh.
- Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng tiêu thụ: Chủ yếu đến từ việc sử dụng điện tại các văn phòng, chi nhánh, trung tâm dữ liệu… Đây là nguồn phát thải dễ kiểm soát hơn nhờ việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo hoặc sử dụng điện hiệu quả.
- Scope 3 – Phát thải gián tiếp khác: Là phạm vi phức tạp và chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm toàn bộ các hoạt động không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của ngân hàng nhưng có liên quan đến chuỗi giá trị – như hoạt động đi lại công tác, chuỗi cung ứng, đầu tư cổ phần và đặc biệt là các khoản tài trợ tín dụng (financed emissions).

Financed emissions được hiểu là lượng khí nhà kính phát sinh từ các dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động mà ngân hàng tài trợ thông qua hoạt động cho vay hoặc đầu tư.
Theo chuẩn mực quốc tế PCAF, nhóm phát thải này có thể chiếm tới 95–99% tổng lượng phát thải của một ngân hàng – phản ánh mức độ ảnh hưởng thực tế của tổ chức tài chính đối với môi trường.
Chính vì vậy, việc kiểm kê đầy đủ và chính xác Scope 3 – đặc biệt là financed emissions – là điều kiện tiên quyết nếu ngân hàng muốn xây dựng chiến lược Net Zero một cách thực chất, không chỉ để báo cáo ESG mà còn để quản trị rủi ro tín dụng và định vị lại danh mục đầu tư trong dài hạn.
Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành ngân hàng
Bước 1: Thành lập nhóm phụ trách kiểm kê khí nhà kính
Ngân hàng cần thành lập một nhóm chuyên trách hoặc tổ công tác chịu trách nhiệm triển khai kiểm kê khí nhà kính. Nhóm này có nhiệm vụ thu thập dữ liệu, lựa chọn phương pháp tính, lập báo cáo và đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình.
Bước 2: Xác định yêu cầu và tiêu chuẩn áp dụng
Ngân hàng cần xác định rõ các yêu cầu đến từ:
- Chính sách nội bộ
- Yêu cầu từ khách hàng, nhà đầu tư, tổ chức tài chính
- Quy định pháp lý hiện hành
- Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064-1, GHG Protocol, ISO 14067, PAS 2060, VCS…
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu giúp thống nhất phương pháp đo lường và đảm bảo khả năng công bố minh bạch.

Bước 3: Xác định ranh giới kiểm kê
Ngân hàng cần làm rõ ba loại ranh giới để đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong quá trình kiểm kê:
- Ranh giới tổ chức: áp dụng cho toàn bộ công ty, chi nhánh, hoặc chỉ một số đơn vị thành viên. Cách xác định có thể dựa trên quyền sở hữu, kiểm soát tài chính hoặc hoạt động.
- Ranh giới địa lý: giới hạn phạm vi kiểm kê theo vị trí – một nhà máy, toàn quốc hay đa quốc gia.
- Ranh giới thời gian: thường được xác định là 12 tháng liên tục (một năm tài chính), dùng để thống nhất chu kỳ kiểm kê và so sánh qua các năm.
Bước 4: Phân loại các phạm vi phát thải (Scope)
Kiểm kê khí nhà kính cần phân chia theo 3 phạm vi phát thải như sau:
- Scope 1 – Phát thải trực tiếp: từ các nguồn mà doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát (như máy phát điện, xe vận tải, hệ thống lạnh, quy trình sản xuất).
- Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng tiêu thụ: từ việc mua điện, hơi nước, khí nén từ nhà cung cấp bên ngoài.
- Scope 3 – Phát thải gián tiếp khác: từ hoạt động vận chuyển, công tác, chuỗi cung ứng, sản phẩm đã bán, xử lý rác thải, sử dụng sản phẩm…
Scope 3 thường là khó nhất do dữ liệu phân tán nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong chiến lược Net Zero.
Bước 5: Thu thập dữ liệu và tính toán phát thải
Doanh nghiệp cần thu thập số liệu hoạt động chi tiết theo từng Scope, sau đó áp dụng công thức tính phát thải:
Phát thải KNK = Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải (EF) x Hệ số GWP
Trong đó:
- Dữ liệu hoạt động: ví dụ lượng nhiên liệu tiêu thụ, số kWh điện sử dụng, số km vận chuyển
- Hệ số phát thải (Emission Factor): lấy từ nguồn chính thức như QĐ 2626/QĐ-BTNMT hoặc IPCC
- GWP (Global Warming Potential): thể hiện mức độ gây nóng lên toàn cầu của mỗi loại khí (ví dụ: CO₂ = 1, CH₄ = 29.8, N₂O = 273)
Ngoài ra, cần xác định:
- Năm cơ sở: để làm mốc so sánh cho các năm sau
- Chu kỳ kiểm kê: thông thường là mỗi năm một lần

Bước 6: Sử dụng công cụ và phương pháp đo lường
Có thể sử dụng:
- Bảng tính Excel mẫu
- Phần mềm kiểm kê khí nhà kính
- Dịch vụ hỗ trợ từ tổ chức chuyên môn như Intertek, VOS Holdings…
Phương pháp đo lường gồm:
- Quan trắc trực tiếp (liên tục hoặc định kỳ)
- Sử dụng hệ số phát thải chuẩn hóa
Bước 7: Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo cần nêu rõ:
- Phạm vi kiểm kê
- Phương pháp và công cụ tính toán
- Kết quả phát thải theo từng Scope
- Đề xuất cải tiến hoặc chiến lược giảm phát thải
Tùy theo nhu cầu, có thể công bố báo cáo công khai, tích hợp trong báo cáo phát triển bền vững, ESG hoặc hồ sơ xin cấp tài chính xanh.
Bước 8: Đánh giá và xác minh bởi bên thứ ba (tùy chọn)
Để tăng độ tin cậy, có thể mời tổ chức độc lập (DOE) như Intertek, TÜV SÜD, DNV… xác minh kết quả kiểm kê. Đây là bước quan trọng nếu muốn tham gia thị trường tín chỉ carbon hoặc công bố dữ liệu ra quốc tế.

Lợi ích khi thực hiện quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành ngân hàng
- Tuân thủ pháp lý và chuẩn mực quốc tế: Giúp ngân hàng đáp ứng yêu cầu từ Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài nguyên & Môi trường, và các tổ chức tài chính quốc tế về ESG, TCFD, ISSB,…
- Định hình chiến lược tài chính xanh: Làm cơ sở để thiết kế các sản phẩm tín dụng xanh, trái phiếu bền vững và danh mục đầu tư ESG.
- Nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế: Các tổ chức như IFC, ADB, JICA,… đều yêu cầu ngân hàng đối tác phải có báo cáo KNK minh bạch khi cấp vốn.
- Quản trị rủi ro khí hậu và uy tín thương hiệu: Giúp nhận diện sớm các rủi ro chuyển đổi (transition risk), rủi ro vật lý (physical risk) do biến đổi khí hậu, đồng thời khẳng định hình ảnh ngân hàng tiên phong và có trách nhiệm với xã hội.

Kết luận
Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành ngân hàng không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là bước khởi đầu không thể thiếu trong hành trình chuyển đổi xanh toàn diện.
Trong một tương lai mà dữ liệu phát thải trở thành tiêu chuẩn minh bạch tài chính, ngân hàng nào hành động sớm sẽ nắm lợi thế dài hạn.
Nếu ngân hàng của bạn chưa có đội ngũ nội bộ đủ năng lực thực hiện, hãy cân nhắc tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu như khóa học “Chuyên viên Tài chính Xanh: Làm chủ lộ trình Net Zero và tín chỉ carbon” do IBS triển khai – nơi cập nhật khung pháp lý, tiêu chuẩn quốc tế và công cụ kiểm kê phát thải phù hợp với đặc thù ngành tài chính – ngân hàng.
Chương trình đào tạo kiểm kê khí nhà kính cho ngành tài chính – ngân hàng
Trong bối cảnh ngành ngân hàng phải đối mặt với áp lực tuân thủ ESG, công bố phát thải và hướng tới tài chính xanh, việc trang bị kiến thức và kỹ năng kiểm kê khí nhà kính không chỉ là bắt buộc mà còn là năng lực chiến lược.
Viện đào tạo IBS phối hợp cùng VOS – Học viện tín chỉ carbon xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu: “Chuyên viên Tài chính Xanh: Làm chủ lộ trình Net Zero và Tín chỉ Carbon” giúp:
- Hiểu đúng và áp dụng ISO 14064-1, GHG Protocol, TCFD, PCAF
- Thực hành kiểm kê khí nhà kính cho cả Scope 1–2–3
- Tính toán phát thải tín dụng (financed emissions) theo chuẩn quốc tế
- Gắn kết kiểm kê với chiến lược tài chính xanh và quản trị rủi ro khí hậu
Đối tượng học: Cán bộ tín dụng, quản lý danh mục đầu tư, chuyên viên ESG, quản trị rủi ro
Hình thức học: Online linh hoạt – có chứng chỉ hoàn thành “Chuyên viên tư vấn”
>>> Tìm hiểu chương trình đào tạo: Chuyên Viên Tài Chính Xanh: Làm Chủ Lộ Trình Net Zero Và Tín Chỉ Carbon
Công ty Cổ Phần Viện Đào Tạo & Tư Vấn Giải Pháp Doanh Nghiệp IBS
- 35 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Tp. HCM
- Website: ibsglobal.vn
- Email: info@ibsglobal.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/ibsglobal.vn/
- Youtube: youtube.com/@ViệnĐàoTạoIBS
